TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gauger

US/ˈɡeɪ.dʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

gauger nghĩa là người đo lường, người đánh giá.

Nghĩa của gauger

Danh từ

  1. Người kiểm tra hàng để thu thuế.
  2. Người đo lường; người đánh giá.

Dạng từ của gauger

Số nhiềugaugers

Câu hỏi thường gặp

gauger nghĩa là gì?

gauger (danh từ) nghĩa là người đo lường, người đánh giá.

gauger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauger: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.dʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.