TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gault

US/ˈɡɔlt/ giọng máy của trình duyệt

gault nghĩa là lớp đất sét dày.

Nghĩa của gault

Danh từ

  1. Lớp đất sét dày.

Dạng từ của gault

Số nhiềugaults

Câu hỏi thường gặp

gault nghĩa là gì?

gault (danh từ) nghĩa là lớp đất sét dày.

gault phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gault: giọng Mỹ (US) /ˈɡɔlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.