gauzy
US/ˈɡɔ.zi/
giọng máy của trình duyệt
gauzy nghĩa là mỏng nhẹ như sa.
Nghĩa của gauzy
Tính từ
- Mỏng nhẹ như sa.
Dạng từ của gauzy
| So sánh hơn | gauzier |
| So sánh nhất | gauziest |
Họ từ của gauzy
Câu hỏi thường gặp
gauzy nghĩa là gì?
gauzy (tính từ) nghĩa là mỏng nhẹ như sa.
gauzy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gauzy: giọng Mỹ (US) /ˈɡɔ.zi/.