TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gavage

UK/ɡəˈvɑːʒ/ US/ɡəˈvɑːʒ/ giọng máy của trình duyệt

gavage nghĩa là Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.

Nghĩa của gavage

Danh từ

  1. Y học Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.

Dạng từ của gavage

Ngôi thứ ba số ítgavages
Hiện tại phân từ (-ing)gavaging
Quá khứ phân từgavaged
Quá khứgavaged

Câu hỏi thường gặp

gavage nghĩa là gì?

gavage (danh từ) nghĩa là Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.

gavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gavage: giọng Anh (UK) /ɡəˈvɑːʒ/, giọng Mỹ (US) /ɡəˈvɑːʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.