TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gavotte

US/ɡə.ˈvɑːt/ giọng máy của trình duyệt

gavotte nghĩa là điệu nhảy gavôt.

Nghĩa của gavotte

Danh từ

  1. Điệu nhảy gavôt.
  2. Nhạc cho điệu nhảy gavôt.

Dạng từ của gavotte

Số nhiềugavottes
Ngôi thứ ba số ítgavottes
Hiện tại phân từ (-ing)gavotting
Quá khứ phân từgavotted
Quá khứgavotted

Câu hỏi thường gặp

gavotte nghĩa là gì?

gavotte (danh từ) nghĩa là điệu nhảy gavôt.

gavotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gavotte: giọng Mỹ (US) /ɡə.ˈvɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.