gavotte
US/ɡə.ˈvɑːt/
giọng máy của trình duyệt
gavotte nghĩa là điệu nhảy gavôt.
Nghĩa của gavotte
Danh từ
- Điệu nhảy gavôt.
- Nhạc cho điệu nhảy gavôt.
Dạng từ của gavotte
| Số nhiều | gavottes |
| Ngôi thứ ba số ít | gavottes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gavotting |
| Quá khứ phân từ | gavotted |
| Quá khứ | gavotted |
Câu hỏi thường gặp
gavotte nghĩa là gì?
gavotte (danh từ) nghĩa là điệu nhảy gavôt.
gavotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gavotte: giọng Mỹ (US) /ɡə.ˈvɑːt/.