TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gazelle

UK/ɡəˈzɛl/ US/ɡəˈzɛl/ giọng máy của trình duyệt

gazelle nghĩa là linh dương gazen, linh dương.

Nghĩa của gazelle

Danh từ

  1. Động vật học Linh dương gazen.

Dạng từ của gazelle

Số nhiềugazelles
Ngôi thứ ba số ítgazelles
Hiện tại phân từ (-ing)gazelling
Quá khứ phân từgazelled
Quá khứgazelled

Câu hỏi thường gặp

gazelle nghĩa là gì?

gazelle (danh từ) nghĩa là linh dương gazen, linh dương.

gazelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazelle: giọng Anh (UK) /ɡəˈzɛl/, giọng Mỹ (US) /ɡəˈzɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.