TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gazehound

UK/ˈɡeɪzhaʊnd/ US/ˈɡeɪzˌhaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

gazehound nghĩa là Chó săn mắt nhìn xa.

Nghĩa của gazehound

Danh từ

  1. Chó săn mắt nhìn xa.

Dạng từ của gazehound

Số nhiềugazehounds

Câu hỏi thường gặp

gazehound nghĩa là gì?

gazehound (danh từ) nghĩa là Chó săn mắt nhìn xa.

gazehound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazehound: giọng Anh (UK) /ˈɡeɪzhaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪzˌhaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.