TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gazing-stock

US/ˈɡeɪ.ziɳ.ˈstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

gazing-stock nghĩa là Nhân vật được mọi người chú ý.

Nghĩa của gazing-stock

Danh từ

  1. Nhân vật được mọi người chú ý.

Câu hỏi thường gặp

gazing-stock nghĩa là gì?

gazing-stock (danh từ) nghĩa là Nhân vật được mọi người chú ý.

gazing-stock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazing-stock: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ.ziɳ.ˈstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.