Từ điển Anh – Việt
US / ˈreɪ.ˌʃoʊ/ Nghe US
giọng máy của trình duyệt
gearing ratio nghĩa là tỷ số ăn khớp .
Nghĩa của gearing ratio
Danh từ
Kinh tế học Tỷ số ăn khớp.
Học "gearing ratio" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Câu hỏi thường gặp
gearing ratio nghĩa là gì? gearing ratio (danh từ) nghĩa là tỷ số ăn khớp.
gearing ratio phát âm thế nào? Phiên âm IPA của gearing ratio: giọng Mỹ (US) / ˈreɪ.ˌʃoʊ/.
← Từ trước gearing Từ sau → gearless
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.