TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gearing

US/ˈɡɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

gearing nghĩa là hệ thống bánh răng, sự ăn khớp.

Nghĩa của gearing

Danh từ

  1. Kỹ thuật Hệ thống bánh răng (máy).
  2. Kỹ thuật Sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng.
  3. Tài chính Tỉ lệ vốn vay

Dạng từ của gearing

Số nhiềugearings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gearing

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gearing

  • gearing ratio — Tỷ số ăn khớp.

Câu ví dụ với gearing

  • The country was gearing up for war. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gearing nghĩa là gì?

gearing (danh từ) nghĩa là hệ thống bánh răng, sự ăn khớp.

gearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gearing: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.