TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gelatinize

giọng máy của trình duyệt

gelatinize nghĩa là nấu thành gelatin, làm thành gelatin, thành gelatin.

Nghĩa của gelatinize

Ngoại động từ

  1. Nấu thành gelatin, làm thành gelatin.

Nội động từ

  1. Thành gelatin.

Dạng từ của gelatinize

Ngôi thứ ba số ítgelatinizes
Hiện tại phân từ (-ing)gelatinizing
Quá khứ phân từgelatinized
Quá khứgelatinized

Họ từ của gelatinize

Câu hỏi thường gặp

gelatinize nghĩa là gì?

gelatinize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nấu thành gelatin, làm thành gelatin, thành gelatin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.