TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geld

UK/ɡɛld/ US/ɡɛld/ giọng máy của trình duyệt

geld nghĩa là thiến.

Nghĩa của geld

Ngoại động từ

  1. Thiến (súc vật).

Dạng từ của geld

Số nhiềugelds
Ngôi thứ ba số ítgelds
Hiện tại phân từ (-ing)gelding
Quá khứ phân từgelded
Quá khứgelded

Họ từ của geld

Câu hỏi thường gặp

geld nghĩa là gì?

geld (ngoại động từ) nghĩa là thiến.

geld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geld: giọng Anh (UK) /ɡɛld/, giọng Mỹ (US) /ɡɛld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.