Gelendzhik
giọng máy của trình duyệt
Gelendzhik nghĩa là gelendzhik.
Nghĩa của Gelendzhik
Danh từ riêng
- Gelendzhik.
Câu hỏi thường gặp
Gelendzhik nghĩa là gì?
Gelendzhik (danh từ riêng) nghĩa là gelendzhik.
Gelendzhik nghĩa là gelendzhik.
Gelendzhik (danh từ riêng) nghĩa là gelendzhik.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.