TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gelendzhik

giọng máy của trình duyệt

Gelendzhik nghĩa là gelendzhik.

Nghĩa của Gelendzhik

Danh từ riêng

  1. Gelendzhik.

Câu hỏi thường gặp

Gelendzhik nghĩa là gì?

Gelendzhik (danh từ riêng) nghĩa là gelendzhik.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.