TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gellant

US/ˈdʒɛ.lənt/ giọng máy của trình duyệt

gellant nghĩa là cũng gelant.

Nghĩa của gellant

Danh từ

  1. Cũng gelant.
  2. Chất tạo nên sự đóng đông.

Dạng từ của gellant

Số nhiềugellants

Câu hỏi thường gặp

gellant nghĩa là gì?

gellant (danh từ) nghĩa là cũng gelant.

gellant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gellant: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛ.lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.