gellant
US/ˈdʒɛ.lənt/
giọng máy của trình duyệt
gellant nghĩa là cũng gelant.
Nghĩa của gellant
Danh từ
- Cũng gelant.
- Chất tạo nên sự đóng đông.
Dạng từ của gellant
| Số nhiều | gellants |
Câu hỏi thường gặp
gellant nghĩa là gì?
gellant (danh từ) nghĩa là cũng gelant.
gellant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gellant: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛ.lənt/.