gelignite
UK/ˈdʒɛlɪɡ.naɪt/
giọng máy của trình duyệt
gelignite nghĩa là gêlinhit.
Nghĩa của gelignite
Danh từ
- Gêlinhit (một loại chất nổ).
Dạng từ của gelignite
| Số nhiều | gelignites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gelignite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gelignite nghĩa là gì?
gelignite (danh từ) nghĩa là gêlinhit.
gelignite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gelignite: giọng Anh (UK) /ˈdʒɛlɪɡ.naɪt/.