TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gelignite

UK/ˈdʒɛlɪɡ.naɪt/ giọng máy của trình duyệt

gelignite nghĩa là gêlinhit.

Nghĩa của gelignite

Danh từ

  1. Gêlinhit (một loại chất nổ).

Dạng từ của gelignite

Số nhiềugelignites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gelignite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gelignite nghĩa là gì?

gelignite (danh từ) nghĩa là gêlinhit.

gelignite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gelignite: giọng Anh (UK) /ˈdʒɛlɪɡ.naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.