TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gem-cutting

US/ˈdʒɛm.ˈkət.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

gem-cutting nghĩa là việc đẽo ngọc, việc mài ngọc.

Nghĩa của gem-cutting

Danh từ

  1. Việc đẽo ngọc; việc mài ngọc.

Câu hỏi thường gặp

gem-cutting nghĩa là gì?

gem-cutting (danh từ) nghĩa là việc đẽo ngọc, việc mài ngọc.

gem-cutting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gem-cutting: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛm.ˈkət.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.