gem
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɛm/
US/d͡ʒɛm/
giọng máy của trình duyệt
gem nghĩa là viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, dát ngọc.
Nghĩa của gem
Danh từ
- Viên ngọc.
- Đá chạm, ngọc chạm.
- Nghĩa bóng Vật quý nhất.
- the gem of the whole collectioncái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bánh bơ nhạt.
Nội động từ
- Dát ngọc.
- the night sky gemmed with starsbầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc
Dạng từ của gem
| Số nhiều | gems |
| Ngôi thứ ba số ít | gems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gemming |
| Quá khứ phân từ | gemmed |
| Quá khứ | gemmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gem
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gem
Câu hỏi thường gặp
gem nghĩa là gì?
gem (danh từ, nội động từ) nghĩa là viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, dát ngọc.
gem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gem: giọng Anh (UK) /d͡ʒɛm/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɛm/.