TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gem

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɛm/ US/d͡ʒɛm/ giọng máy của trình duyệt

gem nghĩa là viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, dát ngọc.

Nghĩa của gem

Danh từ

  1. Viên ngọc.
  2. Đá chạm, ngọc chạm.
  3. Nghĩa bóng Vật quý nhất.
    • the gem of the whole collectioncái quý nhất trong toàn bộ sưu tập
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bánh bơ nhạt.

Nội động từ

  1. Dát ngọc.
    • the night sky gemmed with starsbầu trời đêm nay đầy sao như dát ngọc

Dạng từ của gem

Số nhiềugems
Ngôi thứ ba số ítgems
Hiện tại phân từ (-ing)gemming
Quá khứ phân từgemmed
Quá khứgemmed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gem

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gem

Câu hỏi thường gặp

gem nghĩa là gì?

gem (danh từ, nội động từ) nghĩa là viên ngọc, đá chạm, ngọc chạm, dát ngọc.

gem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gem: giọng Anh (UK) /d͡ʒɛm/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.