TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gemstik

giọng máy của trình duyệt

gemstik nghĩa là que mài ngọc.

Nghĩa của gemstik

Danh từ

  1. Que mài ngọc.

Câu hỏi thường gặp

gemstik nghĩa là gì?

gemstik (danh từ) nghĩa là que mài ngọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.