TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gemstone

US/ˈd͡ʒɛmˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

gemstone nghĩa là đá quý.

Nghĩa của gemstone

Danh từ

  1. Đá quý.

Dạng từ của gemstone

Số nhiềugemstones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gemstone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gemstone nghĩa là gì?

gemstone (danh từ) nghĩa là đá quý.

gemstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gemstone: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛmˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.