gemstone
US/ˈd͡ʒɛmˌstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
gemstone nghĩa là đá quý.
Nghĩa của gemstone
Danh từ
- Đá quý.
Dạng từ của gemstone
| Số nhiều | gemstones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gemstone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gemstone nghĩa là gì?
gemstone (danh từ) nghĩa là đá quý.
gemstone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gemstone: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛmˌstoʊn/.