gen
UK/d͡ʒɛn/
US/d͡ʒɛn/
giọng máy của trình duyệt
gen nghĩa là bản tin.
Nghĩa của gen
Danh từ
- (Quân sự), (viết tắt) General (Đại tướng).
- (Quân sự), (từ lóng) Bản tin (phát cho tất cả sĩ quan các cấp trước khi bước vào chiến dịch).
- (Từ Anh, nghĩa Anh), (từ cổ, nghĩa cổ) (+ on) Thông tin chi tiết (về một vấn đề).
Dạng từ của gen
| Số nhiều | Gens |
| Ngôi thứ ba số ít | gens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | genning |
| Quá khứ phân từ | genned |
| Quá khứ | genned |
Câu hỏi thường gặp
gen nghĩa là gì?
gen (danh từ) nghĩa là bản tin.
gen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gen: giọng Anh (UK) /d͡ʒɛn/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɛn/.