TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

general practitioner

giọng máy của trình duyệt

general practitioner nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa của general practitioner

Danh từ

  1. Bác sĩ đa khoa.

Dạng từ của general practitioner

Số nhiềugeneral practitioners

Câu hỏi thường gặp

general practitioner nghĩa là gì?

general practitioner (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.