TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generality

UK/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ɪ.ti/ US/ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

generality nghĩa là nguyên tắc chung chung, cái chung chung.

Nghĩa của generality

Danh từ

  1. Nguyên tắc chung chung; cái chung chung; tính tổng quát; tính đại cương.

Dạng từ của generality

Số nhiềugeneralities

Cụm từ, thành ngữ với generality

  • to come down from generalities to particulars — Thôi nói chung chung mà đi vào chi tiết cụ thể; Tính phổ biến; Tính mập mờ; Phần lớn, phần đông, đa số.

Câu hỏi thường gặp

generality nghĩa là gì?

generality (danh từ) nghĩa là nguyên tắc chung chung, cái chung chung.

generality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generality: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɛn.əˈɹæl.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.