TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generative AI

giọng máy của trình duyệt

generative AI nghĩa là ai tạo sinh.

Nghĩa của generative AI

Danh từ

  1. AI tạo sinh.

Dạng từ của generative AI

Số nhiềugenerative AIs

Câu hỏi thường gặp

generative AI nghĩa là gì?

generative AI (danh từ) nghĩa là ai tạo sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.