TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generative

UK/ˈd͡ʒɛnəɹətɪv/ US/ˈd͡ʒɛnəɹətɪv/ giọng máy của trình duyệt

generative nghĩa là sinh ra.

Nghĩa của generative

Tính từ

  1. Có khả năng sinh ra, sinh ra.

Dạng từ của generative

So sánh hơnmore generative
So sánh nhấtmost generative

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generative

Đồng nghĩa

Họ từ của generative

Cụm từ, thành ngữ với generative

  • generative AI — AI tạo sinh.

Câu hỏi thường gặp

generative nghĩa là gì?

generative (tính từ) nghĩa là sinh ra.

generative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generative: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛnəɹətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛnəɹətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.