TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generatrix

US/ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.trɪks/ giọng máy của trình duyệt

generatrix nghĩa là đường sinh.

Nghĩa của generatrix

Danh từ

  1. Toán học Đường sinh.

Dạng từ của generatrix

Số nhiềugeneratrices

Câu hỏi thường gặp

generatrix nghĩa là gì?

generatrix (danh từ) nghĩa là đường sinh.

generatrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generatrix: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɛ.nə.ˈreɪ.trɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.