TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generic

UK/dʒɪˈnɛɹ.ɪk/ US/dʒɪˈnɛɹ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

generic nghĩa là giống loài, chung.

Nghĩa của generic

Tính từ

  1. Có đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài.
  2. Chung.

Dạng từ của generic

So sánh hơnmore generic
So sánh nhấtmost generic
Số nhiềugenerics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của generic

Cụm từ, thành ngữ với generic

  • generic key — Khóa chung.
  • generic procedure — Thủ tục chung; chương trình con cùng loại.
  • generic term — Thuật ngữ chung.

Câu hỏi thường gặp

generic nghĩa là gì?

generic (tính từ) nghĩa là giống loài, chung.

generic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generic: giọng Anh (UK) /dʒɪˈnɛɹ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /dʒɪˈnɛɹ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.