generic
UK/dʒɪˈnɛɹ.ɪk/
US/dʒɪˈnɛɹ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
generic nghĩa là giống loài, chung.
Nghĩa của generic
Tính từ
- Có đặc điểm chung của một giống loài; (thuộc) giống loài.
- Chung.
Dạng từ của generic
| So sánh hơn | more generic |
| So sánh nhất | most generic |
| Số nhiều | generics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với generic
Đồng nghĩa
generalclassicindefinitecatholiccommonecumenicalnonsingularuniversalunspecificbroadfuzzyunbrandedblend
Trái nghĩa
Họ từ của generic
Cụm từ, thành ngữ với generic
- generic key — Khóa chung.
- generic procedure — Thủ tục chung; chương trình con cùng loại.
- generic term — Thuật ngữ chung.
Câu hỏi thường gặp
generic nghĩa là gì?
generic (tính từ) nghĩa là giống loài, chung.
generic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của generic: giọng Anh (UK) /dʒɪˈnɛɹ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /dʒɪˈnɛɹ.ɪk/.