generically
UK/dʒəˈnɛɹɪkli/
US/dʒəˈnɛɹɪkli/
giọng máy của trình duyệt
generically nghĩa là khái quát, tổng quát.
Nghĩa của generically
Phó từ
- Khái quát, tổng quát.
Dạng từ của generically
| So sánh hơn | more generically |
| So sánh nhất | most generically |
Câu hỏi thường gặp
generically nghĩa là gì?
generically (phó từ) nghĩa là khái quát, tổng quát.
generically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của generically: giọng Anh (UK) /dʒəˈnɛɹɪkli/, giọng Mỹ (US) /dʒəˈnɛɹɪkli/.