genetype
giọng máy của trình duyệt
genetype nghĩa là kiểu gen, kiểu di truyền, cấu trúc di truyền.
Nghĩa của genetype
Danh từ
- Kiểu gen, kiểu di truyền.
- Cấu trúc di truyền.
- Kiểu giống.
- Kiểu sinh học.
Câu hỏi thường gặp
genetype nghĩa là gì?
genetype (danh từ) nghĩa là kiểu gen, kiểu di truyền, cấu trúc di truyền.