TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geneva

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒəˈniːvə/ US/d͡ʒəˈniːvə/ giọng máy của trình duyệt

geneva nghĩa là rượu cối, rượu đỗ tùng, genève, giơ-ne-vơ.

Nghĩa của geneva

Danh từ

  1. Rượu cối, rượu đỗ tùng.

Dạng từ của geneva

Số nhiềugenevas

Họ từ của geneva

Cụm từ, thành ngữ với geneva

  • Geneva Convention — Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève.

Câu ví dụ với geneva

  • Bush never violated the Geneva Convention. Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

geneva nghĩa là gì?

geneva (danh từ) nghĩa là rượu cối, rượu đỗ tùng, genève, giơ-ne-vơ.

geneva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geneva: giọng Anh (UK) /d͡ʒəˈniːvə/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəˈniːvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.