TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gentilism

giọng máy của trình duyệt

gentilism nghĩa là người tà giáo.

Nghĩa của gentilism

Danh từ

  1. Người không phải Do Thái.
  2. Người tà giáo.

Dạng từ của gentilism

Số nhiềugentilisms

Câu hỏi thường gặp

gentilism nghĩa là gì?

gentilism (danh từ) nghĩa là người tà giáo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.