TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gentleman-in-waiting

giọng máy của trình duyệt

gentleman-in-waiting nghĩa là quan thị vệ.

Nghĩa của gentleman-in-waiting

Danh từ

  1. Quan thị vệ.

Dạng từ của gentleman-in-waiting

Số nhiềugentlemen-in-waiting

Câu hỏi thường gặp

gentleman-in-waiting nghĩa là gì?

gentleman-in-waiting (danh từ) nghĩa là quan thị vệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.