TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genuflect

UK/ˈd͡ʒɛn.jʊ.flɛkt/ US/ˈd͡ʒɛn.jʊ.flɛkt/ giọng máy của trình duyệt

genuflect nghĩa là quỳ gối.

Nghĩa của genuflect

Nội động từ

  1. Quỳ gối (để lễ).

Dạng từ của genuflect

Ngôi thứ ba số ítgenuflects
Hiện tại phân từ (-ing)genuflecting
Quá khứ phân từgenuflected
Quá khứgenuflected

Họ từ của genuflect

Câu hỏi thường gặp

genuflect nghĩa là gì?

genuflect (nội động từ) nghĩa là quỳ gối.

genuflect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genuflect: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn.jʊ.flɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn.jʊ.flɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.