genuine
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn/
US/ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/
giọng máy của trình duyệt
genuine nghĩa là thật, chính cống, thành thật, chân thật.
Nghĩa của genuine
Tính từ
- Thật, chính cống, xác thực.
- a genuine pearlviên ngọc trai thật
- Thành thật, chân thật.
- genuine repentancesự hối hận thành thật
Dạng từ của genuine
| So sánh hơn | more genuine |
| So sánh nhất | most genuine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genuine
Đồng nghĩa
authenticlegitnaturalrealtrueuncounterfeitedactualbona fidelegitimatepukkasterlingunadulteratedundissembledunfakedunfeigned
Trái nghĩa
Họ từ của genuine
Câu ví dụ với genuine
- Genuine friendship is uncommon. Tình bạn chân thật thì hiếm thấy.
- Money can buy many things, but genuine love and trust are priceless. Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng tình yêu và sự tin tưởng chân thật là vô giá.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
genuine nghĩa là gì?
genuine (tính từ) nghĩa là thật, chính cống, thành thật, chân thật.
genuine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genuine: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn.ju.ɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn.juˌɪn/.