TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geochemistry

US/ˌdʒi.oʊ.ˈkɛ.mə.stri/ giọng máy của trình duyệt

geochemistry nghĩa là địa hoá học.

Nghĩa của geochemistry

Danh từ

  1. Địa hoá học.

Dạng từ của geochemistry

Số nhiềugeochemistries

Câu hỏi thường gặp

geochemistry nghĩa là gì?

geochemistry (danh từ) nghĩa là địa hoá học.

geochemistry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geochemistry: giọng Mỹ (US) /ˌdʒi.oʊ.ˈkɛ.mə.stri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.