TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geocode

giọng máy của trình duyệt

geocode nghĩa là mã hóa địa lý, mã hoá địa lý.

Nghĩa của geocode

Động từ

  1. Mã hóa địa lý.

Dạng từ của geocode

Ngôi thứ ba số ítgeocodes
Hiện tại phân từ (-ing)geocoding
Quá khứ phân từgeocoded
Quá khứgeocoded
Số nhiềugeocodes

Câu hỏi thường gặp

geocode nghĩa là gì?

geocode (động từ) nghĩa là mã hóa địa lý, mã hoá địa lý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.