geodetic
UK/ˌd͡ʒiː.əˈdɛt.ɪk/
US/ˌd͡ʒiː.əˈdɛt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
geodetic nghĩa là đo đạc.
Nghĩa của geodetic
Tính từ
- Thuộc Đo đạc.
Cụm từ, thành ngữ với geodetic
- geodetic dome — Vòm cầu.
- geodetic line — Đường trắc địa, đường ngắn nhất trên mặt cong.
- geodetic survey — Sự thăm dò trắc địa.
Câu hỏi thường gặp
geodetic nghĩa là gì?
geodetic (tính từ) nghĩa là đo đạc.
geodetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của geodetic: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒiː.əˈdɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒiː.əˈdɛt.ɪk/.