TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geodetic survey

US/ sɜː.ˈveɪ/ giọng máy của trình duyệt

geodetic survey nghĩa là Sự thăm dò trắc địa.

Nghĩa của geodetic survey

Danh từ

  1. Tech Sự thăm dò trắc địa.

Dạng từ của geodetic survey

Số nhiềugeodetic surveys

Câu hỏi thường gặp

geodetic survey nghĩa là gì?

geodetic survey (danh từ) nghĩa là Sự thăm dò trắc địa.

geodetic survey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geodetic survey: giọng Mỹ (US) / sɜː.ˈveɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.