TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geometric series

giọng máy của trình duyệt

geometric series nghĩa là chuỗi hình học.

Nghĩa của geometric series

Danh từ

  1. analysis Chuỗi hình học.

Dạng từ của geometric series

Số nhiềugeometric series

Câu hỏi thường gặp

geometric series nghĩa là gì?

geometric series (danh từ) nghĩa là chuỗi hình học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.