TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geometrization

giọng máy của trình duyệt

geometrization nghĩa là sự hình học hoá.

Nghĩa của geometrization

Danh từ

  1. Sự hình học hoá.

Dạng từ của geometrization

Số nhiềugeometrizations

Câu hỏi thường gặp

geometrization nghĩa là gì?

geometrization (danh từ) nghĩa là sự hình học hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.