TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geopolitical

giọng máy của trình duyệt

geopolitical nghĩa là Thuộc về khoa địa chính trị.

Nghĩa của geopolitical

Tính từ

  1. Thuộc về khoa địa chính trị.

Dạng từ của geopolitical

So sánh hơnmore geopolitical
So sánh nhấtmost geopolitical

Câu hỏi thường gặp

geopolitical nghĩa là gì?

geopolitical (tính từ) nghĩa là Thuộc về khoa địa chính trị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.