TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germander

UK/d͡ʒəˈmændə/ US/d͡ʒɚˈmændɚ/ giọng máy của trình duyệt

germander nghĩa là cây tía tô đất.

Nghĩa của germander

Danh từ

  1. Thực vật Cây tía tô đất.

Dạng từ của germander

Số nhiềugermanders

Câu hỏi thường gặp

germander nghĩa là gì?

germander (danh từ) nghĩa là cây tía tô đất.

germander phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germander: giọng Anh (UK) /d͡ʒəˈmændə/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɚˈmændɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.