TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

German shepherd

UK/ˌd͡ʒɜː.mənˈʃɛ.pəd/ US/ˌd͡ʒɜː.mənˈʃɛ.pəd/ giọng máy của trình duyệt

German shepherd nghĩa là chó bẹc-giê.

Nghĩa của German shepherd

Danh từ

  1. Chó bẹc-giê.

Dạng từ của German shepherd

Số nhiềuGerman shepherds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với German shepherd

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

German shepherd nghĩa là gì?

German shepherd (danh từ) nghĩa là chó bẹc-giê.

German shepherd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của German shepherd: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒɜː.mənˈʃɛ.pəd/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɜː.mənˈʃɛ.pəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.