TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germanophobe

giọng máy của trình duyệt

germanophobe nghĩa là bài đức, người bài đức.

Nghĩa của germanophobe

Tính từ

  1. Bài Đức.

Danh từ

  1. Người bài Đức.

Dạng từ của germanophobe

Số nhiềuGermanophobes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với germanophobe

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

germanophobe nghĩa là gì?

germanophobe (tính từ, danh từ) nghĩa là bài đức, người bài đức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.