germiduct Nghe giọng máy của trình duyệt germiduct nghĩa là ống dẫn trứng, ống dẫn tinh. Nghĩa của germiduct Danh từ Ống dẫn trứng; ống dẫn tinh. Câu hỏi thường gặp germiduct nghĩa là gì?germiduct (danh từ) nghĩa là ống dẫn trứng, ống dẫn tinh.