TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germinability

US/ˌdʒɜː.mə.nə.ˈbɪ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

germinability nghĩa là khả năng, sức nẩy mầm.

Nghĩa của germinability

Danh từ

  1. Khả năng, sức nẩy mầm.

Dạng từ của germinability

Số nhiềugerminabilities

Câu hỏi thường gặp

germinability nghĩa là gì?

germinability (danh từ) nghĩa là khả năng, sức nẩy mầm.

germinability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germinability: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɜː.mə.nə.ˈbɪ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.