gerontologic
giọng máy của trình duyệt
gerontologic nghĩa là Thuộc lão khoa.
Nghĩa của gerontologic
Tính từ
- Thuộc lão khoa.
Câu hỏi thường gặp
gerontologic nghĩa là gì?
gerontologic (tính từ) nghĩa là Thuộc lão khoa.
gerontologic nghĩa là Thuộc lão khoa.
gerontologic (tính từ) nghĩa là Thuộc lão khoa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.