gerontology
US/ˌdʒɛr.ən.ˈtɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
gerontology nghĩa là khoa bệnh tuổi già.
Nghĩa của gerontology
Danh từ
- Khoa bệnh tuổi già.
Dạng từ của gerontology
| Số nhiều | gerontologies |
Họ từ của gerontology
Câu hỏi thường gặp
gerontology nghĩa là gì?
gerontology (danh từ) nghĩa là khoa bệnh tuổi già.
gerontology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gerontology: giọng Mỹ (US) /ˌdʒɛr.ən.ˈtɑː.lə.dʒi/.