gerundive
UK/dʒəˈɹʌndɪv/
giọng máy của trình duyệt
gerundive nghĩa là động danh từ.
Nghĩa của gerundive
Tính từ
- Ngôn ngữ học (thuộc) động danh từ
- Như động danh từ.
Dạng từ của gerundive
| Số nhiều | gerundives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gerundive
Đồng nghĩa
Họ từ của gerundive
Câu hỏi thường gặp
gerundive nghĩa là gì?
gerundive (tính từ) nghĩa là động danh từ.
gerundive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gerundive: giọng Anh (UK) /dʒəˈɹʌndɪv/.