TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gerundive

UK/dʒəˈɹʌndɪv/ giọng máy của trình duyệt

gerundive nghĩa là động danh từ.

Nghĩa của gerundive

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) động danh từ
  2. Như động danh từ.

Dạng từ của gerundive

Số nhiềugerundives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gerundive

Đồng nghĩa

Họ từ của gerundive

Câu hỏi thường gặp

gerundive nghĩa là gì?

gerundive (tính từ) nghĩa là động danh từ.

gerundive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerundive: giọng Anh (UK) /dʒəˈɹʌndɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.