gest
UK/d͡ʒɛst/
US/d͡ʒɛst/
giọng máy của trình duyệt
gest nghĩa là cũng geste, chuyện phiêu lưu.
Nghĩa của gest
Danh từ
- Cũng geste.
- Chuyện phiêu lưu.
- Công lao; thành tích.
- Từ cổ, nghĩa cổ Tư thế; thái độ; cử chỉ.
Dạng từ của gest
| Số nhiều | gests |
Họ từ của gest
Câu hỏi thường gặp
gest nghĩa là gì?
gest (danh từ) nghĩa là cũng geste, chuyện phiêu lưu.
gest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gest: giọng Anh (UK) /d͡ʒɛst/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɛst/.