TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gia Lai

UK/ˈjɑːlaɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈjɑːlaɪ/ giọng máy của trình duyệt

Gia Lai nghĩa là gia lai.

Nghĩa của Gia Lai

Danh từ riêng

  1. Gia Lai.

Câu hỏi thường gặp

Gia Lai nghĩa là gì?

Gia Lai (danh từ riêng) nghĩa là gia lai.

Gia Lai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Gia Lai: giọng Anh (UK) /ˈjɑːlaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑːlaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.